HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG



DANH MỤC SẢN PHẨM
Thương hiệu: Tenveo
Model: VHD630A-4K
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
AI Auto Tracking PTZ Cameras
Camera AI Auto Tracking PTZ tự động quay ngang (Pan), nghiêng (Tilt) và thu phóng (Zoom) để theo dõi người thuyết trình khi họ di chuyển trên sân khấu hoặc bục trình bày. Chế độ lập trình “cài đặt một lần – sử dụng mãi” giúp loại bỏ nhu cầu phải có người vận hành và đảm bảo tính năng tự động theo dõi luôn sẵn sàng.
Camera Auto Tracking PTZ cung cấp video chất lượng cao với độ phân giải tối đa 4K ở 30fps. Nhờ cảm biến hình ảnh SONY CMOS, đảm bảo chất lượng hình ảnh ngay cả trong môi trường thiếu sáng.
Theo dõi thông minh (Smart Auto-Tracking)
Camera sử dụng các thuật toán AI phát hiện hình dáng con người mới nhất, giúp nhận diện và bắt được chuyển động của con người và vật thể trong vài giây. Camera AI Auto Tracking hoạt động hoàn toàn tự động, có thể khóa theo dõi một người cụ thể ngay cả khi có nhiều người khác trong khung hình. Người dùng cũng có thể chuyển đổi giữa các diễn giả trên sân khấu chỉ bằng một nút bấm.
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao – Ít nhiễu (Low Noise High Signal to Noise Ratio)
Cảm biến CMOS với độ nhiễu thấp đảm bảo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cực cao cho video được ghi lại bởi camera Auto Tracking PTZ. Nhờ công nghệ khử nhiễu tiên tiến 2D và 3D, tiếng nhiễu được giảm thiểu tối đa, đồng thời độ phân giải hình ảnh luôn được đảm bảo sắc nét.
Hỗ trợ quay 4K@30FPS và khả năng kết nối toàn diện
Camera Auto Tracking được trang bị nhiều cổng kết nối video như USB 3.0, HDMI, LAN và SDI. Các giao diện chuẩn HDMI/SDI hỗ trợ truyền tín hiệu video không nén, không có độ trễ; trong khi kết nối IP cho phép thiết lập camera dễ dàng chỉ với một dây cáp, bao gồm cả chức năng ghi hình trực tiếp vào USB mà không cần NVR.
Video độ phân giải tối đa 4K @ 30fps. Khi chế độ theo dõi bị tắt, camera cũng có thể được điều khiển qua RS232, RS485, USB 3.0, IP & POE & NDI HX2, và điều khiển từ xa hồng ngoại (IR remote).
Ngoài ra, ngõ vào âm thanh 3.5mm hỗ trợ mã hóa âm thanh AA, cho phép nhúng âm thanh stereo vào tín hiệu video. Ngõ ra âm thanh 3.5mm khi kết nối với loa ngoài sẽ cho phép phát các đoạn âm thanh riêng biệt.
Hỗ trợ tới 255 vị trí đặt trước (Preset Positions)
Camera có khả năng định vị mượt mà, êm ái và chính xác với tối đa 255 vị trí đặt trước (trong đó có 10 vị trí có thể lưu bằng điều khiển từ xa hồng ngoại IR), cho phép lưu các thiết lập xoay ngang (pan), xoay dọc (tilt) và thu phóng (zoom).
Chỉ với một nút bấm, việc di chuyển tới vị trí đặt trước có thể được thực hiện ở nhiều tốc độ khác nhau – từ rất chậm đến rất nhanh – mà vẫn đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
Cảm biến (Sensor): 1/2.8”
Số điểm ảnh hiệu dụng: 8.29MP (2.07MP cho bản Full HD)
Độ phân giải: 4K@30, 1080P60, 1080P59.94, 1080P50, 1080P30, 1080P29.97, 1080P25, 1080I60, 1080I59.94, 1080I50, 720P60, 720P59.94, 720P50
Zoom quang học: 30x (ống kính f=4.8mm~92mm)
Ống kính:
Lens: f= 4.6mm~ 92mm
Khẩu độ: F1.8 – F3.6
Góc nhìn ngang: 62.5° ~ 3.46°
Góc nhìn dọc: 36.2° ~ 1.92°
Góc chéo: 69.5° ~ 3.86°
Zoom kỹ thuật số: 8X
Đầu ra video: USB 3.0, HDMI, RJ45, SDI
Chuẩn tín hiệu: NTSC/PAL
Giao tiếp điều khiển: RS232, RS485, USB, NET
Tốc độ màn trập: 1/30s ~ 1/10000s
Cân bằng trắng: Tự động, trong nhà, ngoài trời, One Push, thủ công, biến đổi
Bù sáng nền: Hỗ trợ
Giảm nhiễu kỹ thuật số: 2D & 3D
Tốc độ baud: 2400/4800/9600/19200/38400
Giao thức điều khiển: VISCA, Pelco-D, Pelco-P
Chuẩn USB: UVC 1.1
Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.5 Lux (F1.8, AGC ON)
Tỷ số S/N: ≥50dB
Quay ngang: 350° (±175°), tốc độ 0.1°/s ~ 100°/s
Quay dọc: 180° (±90°), tốc độ 0.1°/s ~ 80°/s
Các chức năng khác:
Đảo hình ảnh (H&V Flip): Có
Đóng băng hình (Image Freeze): Có
PoE: Có
Số preset: 255
Độ chính xác preset: 0.1°
Thông số chung
Nguồn: DC 12V2A
Công suất: 12W
Chức năng mã hóa video (IPC)
Định dạng mã hóa video: H.264/H.265/MJPG
Video stream: main Stream, Sub Stream
Độ phân giải luồng chính: 1920×1080, 1280×720, 1024×576, 940×540
Độ phân giải luồng phụ: 1280×720, 1024×576, 720×480, 720×408
Tốc độ bit video: 32Kbps ~ 10240Kbps
Kiểu tốc độ bit: Cố định hoặc thay đổi
Tốc độ khung hình: 50Hz: 1fps ~ 50fps, 60Hz: 1fps ~ 60fps
Âm thanh: AAC
Tốc độ bit âm thanh: 96Kbps, 128Kbps, 256Kbps
Giao thức mạng: NDI | HX2, SRT, TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP, Onvif, DHCP, Multicast…
Giao diện đầu vào/ra
HD Output: 1x HDMI, 1xG3-SDI: BNC type, 800mVp-P, 75Ω
LAN: 1x RJ45 10M/100M, PoE (802.3af)
Âm thanh:
In: 1 kênh, jack 3.5mm
Out: 1 kênh, jack 3.5mm
USB: 1x USB 3.0 (Type B)
Cổng giao tiếp:
1x RS232 in: 8pin Min Din, khoảng cách 30m, giao thức: VISCA/ Pelco- D/Pelco-P
1x RS232 out: 8pin Min Din, khoảng cách 30m, giao thức: VISCA network
1x RS485: 2pin Phoenix Port, khoảng cách 1200m, giao thức: VISCA/Pelco-D/Pelco-P








Visit Today : 18
Visit Yesterday : 0
Total Visit : 55460
Nhận xét
Chưa có nhận xét.